Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Augmented reality (AR)

Augmented reality (AR) (thực tế tăng cường) — Công nghệ phủ lớp hình ảnh kỹ thuật số, âm thanh hoặc các yếu tố ảo khác lên thế giới thực thông ...

Bài 3529/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Augmented reality (AR)
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3529
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3529
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công nghệ phủ lớp hình ảnh kỹ thuật số, âm thanh hoặc các yếu tố ảo khác lên thế giới thực thông qua một thiết bị như điện thoại thông minh hoặc kính chuyên dụng.

📖 Định nghĩa (English): A technology that overlays digital images, sounds, or other virtual elements onto the real world through a device such as a smartphone or special glasses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many mobile games use augmented reality to create interactive experiences."
    Dịch: Nhiều trò chơi di động sử dụng thực tế tăng cường để tạo ra trải nghiệm tương tác..
  2. "The museum offers an augmented reality tour for visitors."
  3. "AR apps can help students visualize complex science concepts."

🔗 Collocations phổ biến: augmented reality app · augmented reality experience · augmented reality technology · augmented reality glasses

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách