cockpit

cockpit (buồng lái) — Khu vực trên máy bay nơi phi công ngồi và điều khiển máy bay.

Bài 775/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cockpit
Ngày đăng: — — Bài 775
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
775
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trên máy bay nơi phi công ngồi và điều khiển máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The area in an aircraft where the pilot sits and controls the plane.

💡 Ví dụ: "The captain gave instructions to the crew from the cockpit before takeoff."
Dịch: Phi công trưởng đã đưa ra chỉ dẫn cho phi hành đoàn từ buồng lái trước khi cất cánh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách