berth

berth (giường ngủ (trên tàu); bến neo (tàu thủy)) — Giường ngủ cố định trên tàu thủy hoặc tàu hỏa, hoặc nơi tàu neo đậu trong cảng.

Bài 776/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
berth
Ngày đăng: — — Bài 776
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
776
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giường ngủ cố định trên tàu thủy hoặc tàu hỏa, hoặc nơi tàu neo đậu trong cảng.

📖 Định nghĩa (English): A fixed bed or sleeping place on a ship or train, or a place in a harbour where a ship can stay.

💡 Ví dụ: "We booked a lower berth on the overnight train to Hanoi."
Dịch: Chúng tôi đặt giường ngủ tầng dưới trên chuyến tàu đêm đi Hà Nội..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách