coffee maker

coffee maker (máy pha cà phê) — Một thiết bị nhà bếp dùng để pha cà phê tự động.

Bài 1289/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coffee maker
Ngày đăng: — — Bài 1365
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1365
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhà bếp dùng để pha cà phê tự động.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen appliance used to brew coffee automatically.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I turn on the coffee maker every morning before breakfast."
    Dịch: Tôi bật máy pha cà phê mỗi buổi sáng trước bữa sáng..
  2. "This coffee maker can brew two cups at the same time."
  3. "She bought a new coffee maker for the office kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: automatic coffee maker · drip coffee maker · program the coffee maker · clean the coffee maker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách