Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1365
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhà bếp dùng để pha cà phê tự động.
📖 Định nghĩa (English): A kitchen appliance used to brew coffee automatically.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I turn on the coffee maker every morning before breakfast."
Dịch: Tôi bật máy pha cà phê mỗi buổi sáng trước bữa sáng.. - ② "This coffee maker can brew two cups at the same time."
- ③ "She bought a new coffee maker for the office kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: automatic coffee maker · drip coffee maker · program the coffee maker · clean the coffee maker
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun