bed sheet

bed sheet (ga trải giường, drap giường) — Một tấm vải hình chữ nhật dùng để phủ lên nệm trên giường.

Bài 1288/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bed sheet
Ngày đăng: — — Bài 1364
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1364
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải hình chữ nhật dùng để phủ lên nệm trên giường.

📖 Định nghĩa (English): A rectangular piece of cloth used to cover a mattress on a bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I change the bed sheets every week."
    Dịch: Tôi thay ga trải giường mỗi tuần..
  2. "These soft cotton bed sheets are very comfortable to sleep on."
  3. "She bought new bed sheets for the guest room."

🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · fresh bed sheets · cotton bed sheets · wash the bed sheets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách