Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1364
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải hình chữ nhật dùng để phủ lên nệm trên giường.
📖 Định nghĩa (English): A rectangular piece of cloth used to cover a mattress on a bed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I change the bed sheets every week."
Dịch: Tôi thay ga trải giường mỗi tuần.. - ② "These soft cotton bed sheets are very comfortable to sleep on."
- ③ "She bought new bed sheets for the guest room."
🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · fresh bed sheets · cotton bed sheets · wash the bed sheets
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun