colander

colander (rổ lọc, rổ thưa để ráo nước) — Dụng cụ nhà bếp hình bát có nhiều lỗ, dùng để làm ráo nước cho thức ăn như mì ống hoặc rau củ.

Bài 1481/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
colander
Ngày đăng: — — Bài 1481
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1481
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp hình bát có nhiều lỗ, dùng để làm ráo nước cho thức ăn như mì ống hoặc rau củ.

📖 Định nghĩa (English): A bowl-shaped kitchen utensil with holes in it, used for draining water from food such as pasta or vegetables.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drained the pasta in a colander."
    Dịch: Tôi đã để mì ống ráo nước trong rổ lọc..
  2. "She rinsed the vegetables under the tap and put them in the colander."
  3. "A colander is essential for cooking spaghetti."

🔗 Collocations phổ biến: drain in a colander · rinse in a colander · place in a colander · metal colander

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách