deadbolt

deadbolt (ổ khóa chốt, khóa chốt an toàn) — Ổ khóa được vận hành bằng cách xoay chìa khóa, không thể mở nếu không có chìa khóa, rất an toàn.

Bài 1404/1700 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deadbolt
Ngày đăng: — — Bài 1482
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1482
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ khóa được vận hành bằng cách xoay chìa khóa, không thể mở nếu không có chìa khóa, rất an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A lock that is operated by turning a key, which cannot be opened without the key, making it very secure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I locked the door with a deadbolt before going to bed."
    Dịch: Tôi đã khóa cửa bằng ổ khóa chốt trước khi đi ngủ..
  2. "The deadbolt stopped the intruder from entering the house."
  3. "We installed a new deadbolt on the front door."

🔗 Collocations phổ biến: install a deadbolt · lock with a deadbolt · engage the deadbolt · double deadbolt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách