Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1482
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ khóa được vận hành bằng cách xoay chìa khóa, không thể mở nếu không có chìa khóa, rất an toàn.
📖 Định nghĩa (English): A lock that is operated by turning a key, which cannot be opened without the key, making it very secure.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I locked the door with a deadbolt before going to bed."
Dịch: Tôi đã khóa cửa bằng ổ khóa chốt trước khi đi ngủ.. - ② "The deadbolt stopped the intruder from entering the house."
- ③ "We installed a new deadbolt on the front door."
🔗 Collocations phổ biến: install a deadbolt · lock with a deadbolt · engage the deadbolt · double deadbolt
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun