Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
446
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của áo sơ mi, áo khoác hoặc váy bao quanh cổ.
📖 Định nghĩa (English): The part of a shirt, coat, or dress that goes around the neck.
💡 Ví dụ: "He raised his coat collar to keep warm."
Dịch: Anh ấy dựng cổ áo khoác lên để giữ ấm..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun