collar

collar (cổ áo) — Phần của áo sơ mi, áo khoác hoặc váy bao quanh cổ.

Bài 446/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
collar
Ngày đăng: — — Bài 446
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
446
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của áo sơ mi, áo khoác hoặc váy bao quanh cổ.

📖 Định nghĩa (English): The part of a shirt, coat, or dress that goes around the neck.

💡 Ví dụ: "He raised his coat collar to keep warm."
Dịch: Anh ấy dựng cổ áo khoác lên để giữ ấm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách