Sofa

Sofa (ghế sofa) — Chiếc ghế dài, thoải mái có tựa lưng và thường có tay vịn, dành cho hai người trở lên ngồi.

Bài 445/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Sofa
Ngày đăng: — — Bài 445
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
445
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế dài, thoải mái có tựa lưng và thường có tay vịn, dành cho hai người trở lên ngồi.

📖 Định nghĩa (English): A long, comfortable seat with a back and usually arms, for two or more people to sit on.

💡 Ví dụ: "We bought a new sofa for the living room last weekend."
Dịch: Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới cho phòng khách vào cuối tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách