Collectible

Collectible (Đồ sưu tầm) — Món đồ mà mọi người sưu tầm và giữ lại vì nó được coi là có giá trị, hiếm hoặc thú vị như một sở ...

Bài 613/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Collectible
Ngày đăng: — — Bài 613
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
613
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ mà mọi người sưu tầm và giữ lại vì nó được coi là có giá trị, hiếm hoặc thú vị như một sở thích.

📖 Định nghĩa (English): An item that people collect and keep because it is considered valuable, rare, or interesting as a hobby.

💡 Ví dụ: "Vintage stamps are popular collectibles among hobbyists around the world."
Dịch: Tem cổ là những đồ sưu tầm phổ biến đối với những người có sở thích trên khắp thế giới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách