Binge-watching

Binge-watching (Xem liên tục nhiều tập phim) — Việc xem liên tục nhiều tập của một bộ phim truyền hình trong một lần, thường trong một khoảng th...

Bài 612/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Binge-watching
Ngày đăng: — — Bài 612
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
612
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc xem liên tục nhiều tập của một bộ phim truyền hình trong một lần, thường trong một khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): The practice of watching several episodes of a television series in one sitting, usually over a short period of time.

💡 Ví dụ: "I spent the whole rainy afternoon binge-watching a Korean drama."
Dịch: Tôi đã dành cả buổi chiều mưa để xem liên tục một bộ phim Hàn Quốc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách