Community

Community (cộng đồng) — Một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung sở thích, đặc điểm hoặc mục tiêu.

Bài 317/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Community
Ngày đăng: — — Bài 317
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
317
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung sở thích, đặc điểm hoặc mục tiêu.

📖 Định nghĩa (English): A group of people living in the same area or sharing common interests, characteristics, or goals.

💡 Ví dụ: "The local community organized a festival to celebrate the harvest."
Dịch: Cộng đồng địa phương đã tổ chức một lễ hội để chào mừng mùa thu hoạch..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách