customs

customs (phong tục, tập quán) — Những cách hành xử hoặc làm việc truyền thống và được chấp nhận trong một xã hội hoặc cộng đồng.

Bài 316/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
customs
Ngày đăng: — — Bài 316
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
316
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những cách hành xử hoặc làm việc truyền thống và được chấp nhận trong một xã hội hoặc cộng đồng.

📖 Định nghĩa (English): Traditional and accepted ways of behaving or doing things in a society or community.

💡 Ví dụ: "It is important to respect the local customs when traveling abroad."
Dịch: Điều quan trọng là phải tôn trọng phong tục địa phương khi đi du lịch nước ngoài..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách