community outreach

community outreach (chương trình tiếp cận cộng đồng) — Các hoạt động và chương trình mà một tổ chức thực hiện để kết nối và hỗ trợ người dân trong khu v...

Bài 333/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
community outreach
Ngày đăng: — — Bài 333
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
333
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động và chương trình mà một tổ chức thực hiện để kết nối và hỗ trợ người dân trong khu vực địa phương.

📖 Định nghĩa (English): Activities and programs carried out by an organization to connect with and support the people in a local area.

💡 Ví dụ: "The charity launched a community outreach project to help families in need."
Dịch: Tổ chức từ thiện đã triển khai một dự án tiếp cận cộng đồng để giúp đỡ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách