heritage site

heritage site (di tích) — Một địa điểm thực tế như tòa nhà, thị trấn hoặc công trình đã được công nhận vì tầm quan trọng vă...

Bài 334/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heritage site
Ngày đăng: — — Bài 334
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
334
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thực tế như tòa nhà, thị trấn hoặc công trình đã được công nhận vì tầm quan trọng văn hóa hoặc lịch sử của nó.

📖 Định nghĩa (English): A physical place such as a building, town, or monument that has been recognized for its cultural or historical importance.

💡 Ví dụ: "Hoi An is a famous heritage site that attracts millions of tourists every year."
Dịch: Hội An là một di tích nổi tiếng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách