Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2781
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có kim từ tính chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.
📖 Định nghĩa (English): A device with a magnetic needle that points to magnetic north, used for finding direction.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We used a compass to find our way through the forest."
Dịch: Chúng tôi đã dùng la bàn để tìm đường đi qua khu rừng.. - ② "Always carry a compass when you go hiking."
- ③ "The compass showed we were heading north."
🔗 Collocations phổ biến: use a compass · magnetic compass · carry a compass · follow a compass
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun