compass

compass (la bàn) — Thiết bị có kim từ tính chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.

Bài 2687/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compass
Ngày đăng: — — Bài 2781
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2781
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có kim từ tính chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.

📖 Định nghĩa (English): A device with a magnetic needle that points to magnetic north, used for finding direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We used a compass to find our way through the forest."
    Dịch: Chúng tôi đã dùng la bàn để tìm đường đi qua khu rừng..
  2. "Always carry a compass when you go hiking."
  3. "The compass showed we were heading north."

🔗 Collocations phổ biến: use a compass · magnetic compass · carry a compass · follow a compass

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách