hike

hike (đi bộ đường dài; cuộc đi bộ đường dài) — Đi bộ một quãng đường dài ở vùng nông thôn hoặc miền núi, thường để giải trí hoặc tập thể dục.

Bài 2782/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hike
Ngày đăng: — — Bài 2782
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2782
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ một quãng đường dài ở vùng nông thôn hoặc miền núi, thường để giải trí hoặc tập thể dục.

📖 Định nghĩa (English): To walk a long distance in the countryside or mountains, usually for pleasure or exercise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hiked to the top of the mountain."
    Dịch: Chúng tôi đã đi bộ lên đến đỉnh núi..
  2. "They went on a hike in the forest yesterday."
  3. "She loves to hike during weekends."

🔗 Collocations phổ biến: go on a hike · take a hike · go hiking · day hike · hike up

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


← Quay lại danh sách