Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

competitive advantage

competitive advantage (lợi thế cạnh tranh) — Điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có vị thế thuận lợi hơn so với các đối thủ.

Bài 3214/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
competitive advantage
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3214
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3214
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty có vị thế thuận lợi hơn so với các đối thủ.

📖 Định nghĩa (English): A condition or circumstance that puts a company in a more favorable position than its rivals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Lower prices give us a competitive advantage."
    Dịch: Giá thấp hơn mang lại cho chúng tôi lợi thế cạnh tranh..
  2. "Their competitive advantage is excellent customer service."
  3. "Innovation is key to maintaining a competitive advantage."

🔗 Collocations phổ biến: gain a competitive advantage · maintain a competitive advantage · sustainable competitive advantage

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách