Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3213
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc độc lập, bán dịch vụ của họ cho nhiều công ty khác nhau theo hợp đồng thay vì là nhân viên chính thức.
📖 Định nghĩa (English): A person who works independently, selling their services to different companies on a contract basis rather than as a full-time employee.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She works as a freelancer for several tech companies."
Dịch: Cô ấy làm việc tự do cho nhiều công ty công nghệ.. - ② "Many freelancers enjoy flexible schedules."
- ③ "Hiring a freelancer can reduce company costs."
🔗 Collocations phổ biến: freelance work · freelance writer · freelance project · freelance designer · full-time freelancer
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun