complaint

complaint (lời phàn nàn, khiếu nại) — Một tuyên bố thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.

Bài 389/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
complaint
Ngày đăng: — — Bài 389
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
389
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyên bố thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A statement expressing dissatisfaction or annoyance about something.

💡 Ví dụ: "The customer filed a complaint about the poor service."
Dịch: Khách hàng đã nộp đơn khiếu nại về dịch vụ kém..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách