Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3481
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người viết nhạc, đặc biệt là người sáng tác nhạc chuyên nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): A person who writes music, especially as a professional occupation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Beethoven is one of the greatest composers in history."
Dịch: Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất lịch sử.. - ② "She dreams of becoming a famous composer."
- ③ "The composer wrote the symphony in just three months."
🔗 Collocations phổ biến: famous composer · classical composer · film composer · compose a piece
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun