Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3482
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bài hát có giai điệu chậm, lãng mạn hoặc đầy cảm xúc, thường có giai điệu đơn giản
📖 Định nghĩa (English): a slow, romantic, or emotional song, usually with a simple tune
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sang a beautiful ballad at the talent show."
Dịch: Cô ấy đã hát một bài ballad tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.. - ② "This ballad has touched millions of hearts."
- ③ "My favorite ballad is playing on the radio."
🔗 Collocations phổ biến: romantic ballad · love ballad · folk ballad · power ballad · sing a ballad
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun