---
title: "conditioning"
excerpt: "conditioning (sự điều kiện hóa, sự huấn luyện hành vi) — Quá trình học tập trong đó hành vi của một người trở nên liên kết với các kích thích cụ thể thông..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4410"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conditioning/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conditioning/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# conditioning

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4410

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conditioning/pronunciation.mp3

## conditioning /kənˈdɪʃ.ən.ɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình học tập trong đó hành vi của một người trở nên liên kết với các kích thích cụ thể thông qua sự lặp lại, phần thưởng hoặc hình phạt.

**📖 Định nghĩa (English):** A learning process in which a person's behavior becomes linked to specific stimuli through repetition, rewards, or punishments.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Classical conditioning was first studied by Ivan Pavlov." *Dịch: Điều kiện hóa cổ điển lần đầu tiên được nghiên cứu bởi nhà khoa học Ivan Pavlov..*
2. **②** "Operant conditioning uses rewards and punishments to shape behavior."
3. **③** "The dog's behavior changed after several weeks of conditioning."

**🔗 Collocations phổ biến:** classical conditioning · operant conditioning · conditioning process · conditioning technique

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conditioning/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conditioning/
