Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4410
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình học tập trong đó hành vi của một người trở nên liên kết với các kích thích cụ thể thông qua sự lặp lại, phần thưởng hoặc hình phạt.
📖 Định nghĩa (English): A learning process in which a person's behavior becomes linked to specific stimuli through repetition, rewards, or punishments.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Classical conditioning was first studied by Ivan Pavlov."
Dịch: Điều kiện hóa cổ điển lần đầu tiên được nghiên cứu bởi nhà khoa học Ivan Pavlov.. - ② "Operant conditioning uses rewards and punishments to shape behavior."
- ③ "The dog's behavior changed after several weeks of conditioning."
🔗 Collocations phổ biến: classical conditioning · operant conditioning · conditioning process · conditioning technique
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun