Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cognitive development

cognitive development (sự phát triển nhận thức) — Quá trình phát triển khả năng suy nghĩ, lý luận, ghi nhớ và hiểu biết của một người, đặc biệt từ ...

Bài 4411/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cognitive development
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4411
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4411
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển khả năng suy nghĩ, lý luận, ghi nhớ và hiểu biết của một người, đặc biệt từ giai đoạn sơ sinh đến thời thơ ấu.

📖 Định nghĩa (English): The process by which a person's ability to think, reason, remember, and understand develops, especially from infancy through childhood.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Reading books supports children's cognitive development."
    Dịch: Đọc sách hỗ trợ sự phát triển nhận thức của trẻ em..
  2. "Cognitive development includes learning language and solving simple problems."
  3. "The teacher designed games to boost students' cognitive development."

🔗 Collocations phổ biến: cognitive development stages · support cognitive development · cognitive development theory · early cognitive development · cognitive development in children

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách