Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
807
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa.
📖 Định nghĩa (English): A person who collects fares and issues tickets on a bus or train.
💡 Ví dụ: "The conductor checked our tickets before we boarded the bus."
Dịch: Người soát vé đã kiểm tra vé của chúng tôi trước khi chúng tôi lên xe buýt..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun