conductor

conductor (người soát vé) — Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa.

Bài 807/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conductor
Ngày đăng: — — Bài 807
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
807
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa.

📖 Định nghĩa (English): A person who collects fares and issues tickets on a bus or train.

💡 Ví dụ: "The conductor checked our tickets before we boarded the bus."
Dịch: Người soát vé đã kiểm tra vé của chúng tôi trước khi chúng tôi lên xe buýt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách