ride-hailing

ride-hailing (dịch vụ đặt xe qua ứng dụng) — Việc đặt một chiếc xe riêng hoặc taxi thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Bài 808/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ride-hailing
Ngày đăng: — — Bài 808
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
808
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đặt một chiếc xe riêng hoặc taxi thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh.

📖 Định nghĩa (English): The act of booking a private car or taxi through a smartphone application.

💡 Ví dụ: "Ride-hailing services like Grab and Uber are very popular with tourists."
Dịch: .

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách