Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

conflict of interest

conflict of interest (xung đột lợi ích) — Tình huống mà lợi ích cá nhân của một người có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện công vụ một cách ...

Bài 4238/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conflict of interest
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4238
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4238
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống mà lợi ích cá nhân của một người có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện công vụ một cách công bằng.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which a person's personal interests may affect their ability to perform official duties fairly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge recused herself due to a conflict of interest."
    Dịch: Thẩm phán đã từ chối tham gia xét xử do xung đột lợi ích..
  2. "Employees must disclose any conflict of interest."
  3. "He resigned because of a conflict of interest with his new role."

🔗 Collocations phổ biến: disclose a conflict of interest; conflict of interest policy; avoid a conflict of interest; potential conflict of interest

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách