Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

detain

detain (tạm giữ; tạm giam) — giữ một người tại đồn cảnh sát hoặc nơi tạm giam trong một thời gian ngắn

Bài 4239/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
detain
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4239
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4239
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giữ một người tại đồn cảnh sát hoặc nơi tạm giam trong một thời gian ngắn

📖 Định nghĩa (English): to officially keep someone in custody, especially by the police, for a short period of time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police detained the suspect for questioning."
    Dịch: Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn..
  2. "He was detained at the airport for several hours."
  3. "Officers may detain a person for up to 24 hours."

🔗 Collocations phổ biến: detain sb for questioning; be detained by police; place/keep sb in detention

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách