Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

consciousness

consciousness (ý thức, sự nhận thức) — Trạng thái tỉnh táo và nhận biết về môi trường xung quanh; trong triết học, sự nhận thức của tâm ...

Bài 4081/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consciousness
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4081
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4081
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tỉnh táo và nhận biết về môi trường xung quanh; trong triết học, sự nhận thức của tâm trí về chính nó và thế giới.

📖 Định nghĩa (English): The state of being awake and aware of one's surroundings; in philosophy, the mind's awareness of itself and the world.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Human consciousness remains a mystery to scientists."
    Dịch: Ý thức của con người vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học..
  2. "She lost consciousness after the accident."
  3. "Philosophy explores the nature of consciousness."

🔗 Collocations phổ biến: state of consciousness; level of consciousness; lose consciousness; raise consciousness; stream of consciousness

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách