---
title: "consciousness"
excerpt: "consciousness (ý thức, sự nhận thức) — Trạng thái tỉnh táo và nhận biết về môi trường xung quanh; trong triết học, sự nhận thức của tâm ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4081"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consciousness/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consciousness/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# consciousness

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4081

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consciousness/pronunciation.mp3

## consciousness /ˈkɒnʃəsnəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trạng thái tỉnh táo và nhận biết về môi trường xung quanh; trong triết học, sự nhận thức của tâm trí về chính nó và thế giới.

**📖 Định nghĩa (English):** The state of being awake and aware of one's surroundings; in philosophy, the mind's awareness of itself and the world.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Human consciousness remains a mystery to scientists." *Dịch: Ý thức của con người vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học..*
2. **②** "She lost consciousness after the accident."
3. **③** "Philosophy explores the nature of consciousness."

**🔗 Collocations phổ biến:** state of consciousness; level of consciousness; lose consciousness; raise consciousness; stream of consciousness

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consciousness/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consciousness/
