---
title: "antiviral"
excerpt: "antiviral (thuốc kháng virus, thuốc chống virus) — Loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do virus bằng cách ngăn chặn hoặc làm ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4082"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiviral/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiviral/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# antiviral

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4082

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/antiviral/pronunciation.mp3

## antiviral /ˌæn.tiˈvaɪə.rəl/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do virus bằng cách ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của virus trong cơ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of medication used to treat viral infections by stopping or slowing the growth of viruses in the body.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The doctor prescribed an antiviral medication for the flu." *Dịch: Bác sĩ kê đơn thuốc kháng virus cho bệnh cúm..*
2. **②** "Antiviral drugs can help reduce the severity of COVID-19 symptoms."
3. **③** "Researchers are developing new antiviral treatments to fight future pandemics."

**🔗 Collocations phổ biến:** antiviral medication · antiviral drugs · antiviral therapy · antiviral treatment · antiviral resistance

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiviral/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiviral/
