Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

antiviral

antiviral (thuốc kháng virus, thuốc chống virus) — Loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do virus bằng cách ngăn chặn hoặc làm ch...

Bài 4082/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antiviral
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4082
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4082
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do virus bằng cách ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của virus trong cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A type of medication used to treat viral infections by stopping or slowing the growth of viruses in the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor prescribed an antiviral medication for the flu."
    Dịch: Bác sĩ kê đơn thuốc kháng virus cho bệnh cúm..
  2. "Antiviral drugs can help reduce the severity of COVID-19 symptoms."
  3. "Researchers are developing new antiviral treatments to fight future pandemics."

🔗 Collocations phổ biến: antiviral medication · antiviral drugs · antiviral therapy · antiviral treatment · antiviral resistance

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách