📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức học tập dành cho người đi làm nhằm cập nhật kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn. Continuing Education giúp cán bộ, công chức đáp ứng yêu cầu công việc.
📖 Định nghĩa (English): Education provided for adults after they have left the formal education system, typically to update skills or gain new qualifications.
💡 Ví dụ: "Many civil servants are required to complete continuing education hours each year."
Dịch: Nhiều công chức được yêu cầu hoàn thành số giờ giáo dục thường xuyên mỗi năm.
🔗 Từ liên quan: lifelong learning, adult education, professional development
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun