📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình đánh giá chất lượng giáo dục của cơ sở đào tạo theo tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế. Accreditation đảm bảo chất lượng đầu ra và quyền lợi người học.
📖 Định nghĩa (English): The process of officially recognizing an institution or program as meeting certain quality standards.
💡 Ví dụ: "All universities in the country must undergo accreditation every five years."
Dịch: Tất cả các trường đại học trong cả nước phải trải qua kiểm định chất lượng mỗi năm năm.
🔗 Từ liên quan: certification, recognition, validation, quality assurance
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun