Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

control group

control group (nhóm đối chứng) — Một nhóm trong thí nghiệm không nhận được phương pháp đang được thử nghiệm, dùng làm chuẩn để đo ...

Bài 3611/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
control group
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3611
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3611
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm trong thí nghiệm không nhận được phương pháp đang được thử nghiệm, dùng làm chuẩn để đo lường tác động của phương pháp đó.

📖 Định nghĩa (English): A group in an experiment that does not receive the treatment being tested, used as a benchmark to measure the effects of the treatment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The control group received a placebo instead of the new medicine."
    Dịch: Nhóm đối chứng nhận được giả dược thay vì loại thuốc mới..
  2. "Scientists compare the test results with those of the control group."
  3. "Without a control group, the experiment results would not be reliable."

🔗 Collocations phổ biến: control group design · compare with the control group · assign to a control group · form a control group · control group subjects

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách