---
title: "chromosome"
excerpt: "chromosome (nhiễm sắc thể) — Cấu trúc bên trong tế bào chứa các gen, quy định các đặc điểm vật lý của một sinh vật."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3610"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chromosome/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chromosome/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chromosome

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3610

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chromosome/pronunciation.mp3

## chromosome /ˈkroʊməsoʊm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cấu trúc bên trong tế bào chứa các gen, quy định các đặc điểm vật lý của một sinh vật.

**📖 Định nghĩa (English):** A structure found inside cells that contains genes, which determine an organism's physical characteristics.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Humans have 46 chromosomes in each cell." *Dịch: Con người có 46 nhiễm sắc thể trong mỗi tế bào..*
2. **②** "The Y chromosome determines male sex in many animals."
3. **③** "Scientists are studying the chromosome to find the cause of the disease."

**🔗 Collocations phổ biến:** sex chromosome · chromosome mutation · human chromosome · chromosome analysis

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chromosome/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chromosome/
