Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

chromosome

chromosome (nhiễm sắc thể) — Cấu trúc bên trong tế bào chứa các gen, quy định các đặc điểm vật lý của một sinh vật.

Bài 3610/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chromosome
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3610
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3610
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc bên trong tế bào chứa các gen, quy định các đặc điểm vật lý của một sinh vật.

📖 Định nghĩa (English): A structure found inside cells that contains genes, which determine an organism's physical characteristics.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Humans have 46 chromosomes in each cell."
    Dịch: Con người có 46 nhiễm sắc thể trong mỗi tế bào..
  2. "The Y chromosome determines male sex in many animals."
  3. "Scientists are studying the chromosome to find the cause of the disease."

🔗 Collocations phổ biến: sex chromosome · chromosome mutation · human chromosome · chromosome analysis

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách