Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4236
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chính thức tuyên bố ai đó có tội tại tòa án
📖 Định nghĩa (English): to officially find someone guilty of a crime in a court of law
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The jury convicted the man of armed robbery."
Dịch: Bồi thẩm đoàn đã kết án người đàn ông về tội cướp có vũ trang.. - ② "He was convicted and sentenced to three years in prison."
- ③ "The court convicted her on all counts."
🔗 Collocations phổ biến: convict someone of a crime; convict on a charge; be convicted of fraud
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb