Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

infringement

infringement (sự vi phạm, sự xâm phạm) — Hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc thỏa thuận, đặc biệt liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

Bài 4235/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
infringement
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4235
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4235
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc thỏa thuận, đặc biệt liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

📖 Định nghĩa (English): The act of breaking a law, rule, or agreement, especially regarding intellectual property or rights.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company sued for copyright infringement."
    Dịch: Công ty đã kiện vì hành vi vi phạm bản quyền..
  2. "He denied any infringement of the agreement."
  3. "Infringement of patent rights can lead to heavy fines."

🔗 Collocations phổ biến: copyright infringement · patent infringement · infringement lawsuit · infringement of rights

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách