Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cooling system

cooling system (hệ thống làm mát) — Hệ thống được sử dụng để loại bỏ nhiệt từ các linh kiện hoặc không gian nhằm duy trì nhiệt độ hoạ...

Bài 3294/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cooling system
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3294
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3294
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống được sử dụng để loại bỏ nhiệt từ các linh kiện hoặc không gian nhằm duy trì nhiệt độ hoạt động an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A system used to remove heat from components or a space to maintain a safe operating temperature.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cooling system keeps the server room at a steady temperature."
    Dịch: Hệ thống làm mát giữ cho phòng máy chủ ở nhiệt độ ổn định..
  2. "A liquid cooling system is more efficient than air cooling."
  3. "The computer shut down because the cooling system failed."

🔗 Collocations phổ biến: cooling system failure · liquid cooling system · install a cooling system · efficient cooling system

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách