Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sensor

sensor (cảm biến) — Thiết bị phát hiện một tính chất vật lý như ánh sáng, nhiệt hoặc chuyển động và phản hồi bằng các...

Bài 3293/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sensor
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3293
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3293
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát hiện một tính chất vật lý như ánh sáng, nhiệt hoặc chuyển động và phản hồi bằng cách tạo ra một tín hiệu.

📖 Định nghĩa (English): A device that detects a physical property such as light, heat, or motion and responds by producing a signal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The sensor detected smoke in the kitchen."
    Dịch: Cảm biến phát hiện khói trong nhà bếp..
  2. "Modern cars use sensors to help drivers park safely."
  3. "This sensor measures both temperature and humidity in the room."

🔗 Collocations phổ biến: motion sensor · temperature sensor · sensor technology · sensor data · install a sensor

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách