Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

core curriculum

core curriculum (chương trình học cốt lõi) — Tập hợp các môn học bắt buộc mà tất cả học sinh trong một trường hoặc chương trình giáo dục phải ...

Bài 3389/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
core curriculum
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3389
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3389
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các môn học bắt buộc mà tất cả học sinh trong một trường hoặc chương trình giáo dục phải hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): The required set of courses that all students in a school or educational program must take.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "All students must complete the core curriculum before choosing electives."
    Dịch: Tất cả học sinh phải hoàn thành chương trình học cốt lõi trước khi chọn môn tự chọn..
  2. "The core curriculum includes math, science, and language arts."
  3. "Our school recently revised the core curriculum to focus on critical thinking."

🔗 Collocations phổ biến: core curriculum requirements · complete the core curriculum · revise the core curriculum · core curriculum subjects · mandated core curriculum

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách