Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

undergraduate

undergraduate (sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)) — Sinh viên đang theo học chương trình cử nhân tại trường đại học hoặc cao đẳng.

Bài 3388/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
undergraduate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3388
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3388
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên đang theo học chương trình cử nhân tại trường đại học hoặc cao đẳng.

📖 Định nghĩa (English): A student who is studying for a bachelor's degree at a university or college.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is an undergraduate at Stanford University."
    Dịch: Cô ấy là sinh viên đại học tại Đại học Stanford..
  2. "Most undergraduates take four years to finish their degree."
  3. "He works part-time as a tutor for undergraduate students."

🔗 Collocations phổ biến: undergraduate student · undergraduate degree · undergraduate program · undergraduate level

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách