corkscrew

corkscrew (Dụng cụ mở nắp chai rượu vang) — Dụng cụ dùng để rút nắp chai, đặc biệt là chai rượu vang.

Bài 1949/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corkscrew
Ngày đăng: — — Bài 2033
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2033
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ dùng để rút nắp chai, đặc biệt là chai rượu vang.

📖 Định nghĩa (English): A tool used for pulling corks out of bottles, especially wine bottles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used a corkscrew to open the wine bottle."
    Dịch: Tôi dùng dụng cụ mở nắp chai rượu vang để mở chai rượu..
  2. "She keeps a corkscrew in her kitchen drawer."
  3. "Can you pass me the corkscrew?"

🔗 Collocations phổ biến: twist a corkscrew · electric corkscrew · use a corkscrew · corkscrew knife · bottle opener and corkscrew

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách