Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2033
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ dùng để rút nắp chai, đặc biệt là chai rượu vang.
📖 Định nghĩa (English): A tool used for pulling corks out of bottles, especially wine bottles.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I used a corkscrew to open the wine bottle."
Dịch: Tôi dùng dụng cụ mở nắp chai rượu vang để mở chai rượu.. - ② "She keeps a corkscrew in her kitchen drawer."
- ③ "Can you pass me the corkscrew?"
🔗 Collocations phổ biến: twist a corkscrew · electric corkscrew · use a corkscrew · corkscrew knife · bottle opener and corkscrew
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun