paper napkin

paper napkin (khăn giấy ăn) — Một mảnh giấy nhỏ dùng một lần, được sử dụng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.

Bài 1948/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paper napkin
Ngày đăng: — — Bài 2032
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2032
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ dùng một lần, được sử dụng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.

📖 Định nghĩa (English): A small disposable piece of paper used while eating to wipe the mouth or hands.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please pass me a paper napkin."
    Dịch: Làm ơn đưa tôi một khăn giấy ăn..
  2. "We use paper napkins for the outdoor picnic."
  3. "The restaurant puts paper napkins on every table."

🔗 Collocations phổ biến: paper napkin holder · disposable paper napkin · decorative paper napkin · folded paper napkin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách