Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2032
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ dùng một lần, được sử dụng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
📖 Định nghĩa (English): A small disposable piece of paper used while eating to wipe the mouth or hands.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please pass me a paper napkin."
Dịch: Làm ơn đưa tôi một khăn giấy ăn.. - ② "We use paper napkins for the outdoor picnic."
- ③ "The restaurant puts paper napkins on every table."
🔗 Collocations phổ biến: paper napkin holder · disposable paper napkin · decorative paper napkin · folded paper napkin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun