Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

corn

corn (ngô; bắp) — Ngô là một loại cây cao cho ra hạt màu vàng, được sử dụng rộng rãi làm thức ăn cho người và thức ...

Bài 3231/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corn
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3231
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3231
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngô là một loại cây cao cho ra hạt màu vàng, được sử dụng rộng rãi làm thức ăn cho người và thức ăn chăn nuôi.

📖 Định nghĩa (English): Corn is a tall plant that produces yellow kernels, widely used as food for people and animal feed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Farmers grow corn in large fields during the rainy season."
    Dịch: Nông dân trồng ngô trên những cánh đồng lớn vào mùa mưa..
  2. "I love to eat boiled corn at the local market."
  3. "Corn is used to make flour, syrup, and animal feed."

🔗 Collocations phổ biến: corn field · sweet corn · corn cob · corn flakes · popcorn

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách