Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

grain

grain (ngũ cốc, hạt (lương thực)) — hạt của các cây lương thực như lúa mì, lúa gạo hoặc ngô, được dùng làm thức ăn

Bài 3230/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grain
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3230
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3230
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hạt của các cây lương thực như lúa mì, lúa gạo hoặc ngô, được dùng làm thức ăn

📖 Định nghĩa (English): the seeds of cereal crops such as wheat, rice, or corn used as food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Vietnam exports a lot of rice and other grains every year."
    Dịch: Việt Nam xuất khẩu rất nhiều gạo và các loại ngũ cốc khác mỗi năm..
  2. "This bread is made from whole grain flour."
  3. "The grain is stored in large silos after the harvest."

🔗 Collocations phổ biến: whole grain · grain storage · grain silo · grain export · grain production

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách