Corporate Income Tax

Corporate Income Tax (Thuế thu nhập doanh nghiệp) — Thuế đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, tổ chức. Corporate Income Tax tại Việt Nam hiện có thuế ...

Bài 29/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Corporate Income Tax
Ngày đăng: — — Bài 29
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
29
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, tổ chức. Corporate Income Tax tại Việt Nam hiện có thuế suất tiêu chuẩn 20%, có ưu đãi cho một số lĩnh vực.

📖 Định nghĩa (English): A tax imposed by the government on the profits of corporations and other legal entities.

💡 Ví dụ: "Vietnam's standard corporate income tax rate is 20%."
Dịch: Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn tại Việt Nam là 20%.

🔗 Từ liên quan: CIT, business tax, profit tax, tax rate

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách