📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế đánh vào thu nhập của cá nhân từ tiền lương, tiền công, kinh doanh, đầu tư. Personal Income Tax tại Việt Nam áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 mức.
📖 Định nghĩa (English): A tax levied by the government on the income earned by individuals, including wages, salaries, and investment gains.
💡 Ví dụ: "Personal income tax in Vietnam is calculated on a progressive scale from 5% to 35%."
Dịch: Thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam được tính theo biểu lũy tiến từ 5% đến 35%.
🔗 Từ liên quan: PIT, progressive tax, withholding tax, taxable income
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun