Personal Income Tax

Personal Income Tax (Thuế thu nhập cá nhân) — Thuế đánh vào thu nhập của cá nhân từ tiền lương, tiền công, kinh doanh, đầu tư. Personal Income Tax tại Vi...

Bài 28/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Personal Income Tax
Ngày đăng: — — Bài 28
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
28
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế đánh vào thu nhập của cá nhân từ tiền lương, tiền công, kinh doanh, đầu tư. Personal Income Tax tại Việt Nam áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 mức.

📖 Định nghĩa (English): A tax levied by the government on the income earned by individuals, including wages, salaries, and investment gains.

💡 Ví dụ: "Personal income tax in Vietnam is calculated on a progressive scale from 5% to 35%."
Dịch: Thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam được tính theo biểu lũy tiến từ 5% đến 35%.

🔗 Từ liên quan: PIT, progressive tax, withholding tax, taxable income

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách