cotton

cotton (bông, vải cotton) — sợi tự nhiên mềm từ cây bông, thường được dùng để dệt vải và may quần áo

Bài 460/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cotton
Ngày đăng: — — Bài 460
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
460
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: sợi tự nhiên mềm từ cây bông, thường được dùng để dệt vải và may quần áo

📖 Định nghĩa (English): a soft natural fiber from the cotton plant, commonly used to make cloth and clothing

💡 Ví dụ: "This T-shirt is made of 100% cotton."
Dịch: Chiếc áo thun này được làm từ 100% cotton..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách