zipper

zipper (khóa kéo) — thiết bị dùng để cố định quần áo hoặc túi, gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa ăn khớp với nhau

Bài 461/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
zipper
Ngày đăng: — — Bài 461
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
461
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị dùng để cố định quần áo hoặc túi, gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa ăn khớp với nhau

📖 Định nghĩa (English): a device used to fasten clothing or bags, made of two rows of metal or plastic teeth that join together

💡 Ví dụ: "The zipper on my jacket is broken."
Dịch: Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị hỏng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách