Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

crane

crane (cần cẩu) — Máy lớn có cánh tay dài được dùng để nâng và di chuyển các vật nặng, đặc biệt tại các công trường...

Bài 3278/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crane
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3278
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3278
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy lớn có cánh tay dài được dùng để nâng và di chuyển các vật nặng, đặc biệt tại các công trường xây dựng.

📖 Định nghĩa (English): A large machine with a long arm used for lifting and moving heavy objects, especially on construction sites.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The crane lifted the steel beams onto the roof."
    Dịch: Cần cẩu đã nâng các dầm thép lên mái nhà..
  2. "Workers use a crane to move heavy containers at the port."
  3. "A tall tower crane stands beside the new building."

🔗 Collocations phổ biến: tower crane · mobile crane · operate a crane · crane operator · crane driver

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách