Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3279
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hệ thống dây được sử dụng trong một tòa nhà hoặc máy móc để dẫn điện
📖 Định nghĩa (English): the system of wires used in a building or machine to carry electricity
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The old wiring in the house needs to be replaced."
Dịch: Hệ thống dây điện cũ trong nhà cần được thay thế.. - ② "Electricians install the wiring before the walls are closed."
- ③ "Faulty wiring can cause serious fire hazards."
🔗 Collocations phổ biến: electrical wiring · faulty wiring · wiring diagram · wiring system · internal wiring
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun