Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wiring

wiring (hệ thống dây điện) — hệ thống dây được sử dụng trong một tòa nhà hoặc máy móc để dẫn điện

Bài 3279/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wiring
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3279
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3279
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hệ thống dây được sử dụng trong một tòa nhà hoặc máy móc để dẫn điện

📖 Định nghĩa (English): the system of wires used in a building or machine to carry electricity

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old wiring in the house needs to be replaced."
    Dịch: Hệ thống dây điện cũ trong nhà cần được thay thế..
  2. "Electricians install the wiring before the walls are closed."
  3. "Faulty wiring can cause serious fire hazards."

🔗 Collocations phổ biến: electrical wiring · faulty wiring · wiring diagram · wiring system · internal wiring

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách